Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上手く (うまく) — tốt, khéo léo
THƯỢNG THỦ
上手く
tốt, khéo léo
上手くいく うまくいく
một cách thuận lợi, trôi chảy, trơn tru
上手くいかない うまくいかない
không thành công, đi xấu
金を上手く回す きんをうまくまわす
quay vòng tiền bạc theo cách có lợi
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay