Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上手になった じょうずになった
Làm cái gì đó trở nên giỏi
上手になる じょうずになる
thành thạo.
上手に勉強する じょうずにべんきょうする
học giỏi.
上手に話す じょうずにはなす
nói giỏi.
上手に選ぶ じょうずにえらぶ
lựa chọn tốt, lựa chọn khéo