Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上手者 (じょうずもの) — người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ
THƯỢNG THỦ GIẢ
上手者
người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
二者 にしゃ
hai người.
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay