上擦る (うわずる) — hắng giọng, giọng the thé
上擦る
THƯỢNG SÁT
う わ ず る
Hắng giọng, giọng the thé
Bồn chồn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上擦る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上擦る/うわずる |
| Quá khứ (た) | 上擦った |
| Phủ định (未然) | 上擦らない |
| Lịch sự (丁寧) | 上擦ります |
| te (て) | 上擦って |
| Khả năng (可能) | 上擦れる |
| Thụ động (受身) | 上擦られる |
| Sai khiến (使役) | 上擦らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上擦らせられる |
| Điều kiện (条件) | 上擦れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上擦れ |
| Ý chí (意向) | 上擦ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上擦るな |

