Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上方語 (かみがたご) — phương ngữ Kansai thời Edo
THƯỢNG PHƯƠNG NGỮ
上方語
phương ngữ Kansai thời Edo
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
二方 ふたかた
Cả hai người.
万方 「ばんぽう」「まんぽう」
nhiều đất; nhiều phương tiện
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn