上映 (じょうえい) — sự chiếu phim; sự lên phim; sự trình chiếu
上映
THƯỢNG ÁNH
じょ う え い
Sự chiếu phim; sự lên phim; sự trình chiếu
その
映画
は
〜
中
だ
。
Bộ phim ấy đang được trình chiếu. .
Ảnh minh họa

上映 (じょうえい) — sự chiếu phim; sự lên phim; sự trình chiếu
THƯỢNG ÁNH
