Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上服 (うわふく) — y phục ở phía ngoài
THƯỢNG PHỤC
上服
y phục ở phía ngoài
服 「ふく」「ぶく」
quần áo
大服 「おおぶく」「だいぶく」「たいふく」
Uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc
子供服 こどもふく
quần áo trẻ con
簡単服 かんたんふく
váy áo đơn giản mặc ở nhà vào mùa hè (nữ)
中国服 ちゅうごくふく
tiếng trung hoa mặc quần áo