上汲む (うわぐむ) — xả nước
上汲む
THƯỢNG CẤP
Xả nước
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 上汲む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上汲む/うわぐむ |
| Quá khứ (た) | 上汲んだ |
| Phủ định (未然) | 上汲まない |
| Lịch sự (丁寧) | 上汲みます |
| te (て) | 上汲んで |
| Khả năng (可能) | 上汲める |
| Thụ động (受身) | 上汲まれる |
| Sai khiến (使役) | 上汲ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上汲ませられる |
| Điều kiện (条件) | 上汲めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上汲め |
| Ý chí (意向) | 上汲もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上汲むな |

