上疏 (じょうそ) — Sớ tâu vua
上疏
THƯỢNG
じょ う そ
Sớ tâu vua
Báo cáo lên cấp trên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上疏
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上疏する/じょうそする |
| Quá khứ (た) | 上疏した |
| Phủ định (未然) | 上疏しない |
| Lịch sự (丁寧) | 上疏します |
| te (て) | 上疏して |
| Khả năng (可能) | 上疏できる |
| Thụ động (受身) | 上疏される |
| Sai khiến (使役) | 上疏させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上疏させられる |
| Điều kiện (条件) | 上疏すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上疏しろ |
| Ý chí (意向) | 上疏しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上疏するな |

