Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上盛り (うわもり) — thêm vào đỉnh; cái gì được đặt lên đỉnh
THƯỢNG THỊNH
上盛り
thêm vào đỉnh
より上 よりうえ
trên
上がり あがり
lên trên; tiến bộ; hoàn thành; kết thúc; thu hoạch; xuất thân
盛り 「もり」「さかり」「ざかり」
đỉnh; thời kỳ đẹp nhất; thời kỳ nở rộ; thời kỳ đỉnh cao; thời hoàng kim
よ盛り よもり
lớp phủ han (cơ khí)
年盛り としざかり
sửa soạn (của) cuộc sống