Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上階 (じょうかい) — tầng trên
THƯỢNG GIAI
上階
tầng trên
最上階 さいじょうかい
tầng cao nhất
階 「かい」「きざはし」「しな」「はし」「きだはし」
lầu
一階 いっかい
tầng trệt; tầng một, bậc thứ nhất (cầu thang...)
二階 にかい
tầng hai.
三階 「さんかい」「さんがい」
tầng ba