Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
売上高 うりあげだか
số thu nhập; tiền lời, lãi
売上高税 うりあげだかぜい
thuế doanh thu
売上高成長率 うりあげだかせーちょーりつ
chỉ số tăng trưởng doanh thu của 1 doanh nghiệp
浮上高 ふじょうこう
kẽ hở đầu từ
連結売上高 れんけつうりあげだか
doanh thu hợp nhất