Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下って (くだって) — về sau
HẠ
下って
về sau
下る
đi xuống
天下る あまくだる
để thừa kế từ thiên đàng
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
一下 いっか
một lần; một chút; một thoáng; một nhát; một phát; tạm thời; nhanh chóng
下家 「したや」「げや」「しもや」「しもチャ」
người chơi bên phải