Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
その下で そのしたで
ở dưới đó
通常条件下で つうじょうじょうけんかで
dưới những điều kiện bình thường
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
一下 いっか
một lần; một chút; một thoáng; một nhát; một phát; tạm thời; nhanh chóng