Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下の下 (げのげ) — (cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
HẠ HẠ
下の下
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
の下に のもとに
dưới, dựa trên cơ sở
下の人 したのひと
người phía dưới; người tầng dưới
その下に そのしたに
dưới đó