Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下り場 (おりば) — dỡ xuống chỗ
HẠ TRÀNG
下り場
dỡ xuống chỗ
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
以下の通り いかのとおり
như ở bên dưới; như sau
その場限り そのばかぎり
tạm thời; nhất thời; không dự tính trước.