下ろし (おろし) — mài xát; cái giũa; mài xát củ cải
下ろし
HẠ
お ろ し
お ろ し
Mài xát; cái giũa; mài xát củ cải
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của 下ろし
下ろし được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 下ろし
下ろす
hạ (buồm, mỏ neo)
下ろし (おろし) — mài xát; cái giũa; mài xát củ cải
HẠ

下ろす
hạ (buồm, mỏ neo)