Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下僧 (げそう) — thầy tu thấp
HẠ TĂNG
下僧
thầy tu thấp
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
小僧 こぞう
người học nghề; tiểu hòa thượng; nhóc con; thằng oắt con; thằng nhãi; thằng ở
一つ目小僧 ひとつめこぞう
yêu tinh độc nhãn.