下向く (したむく) — suy thoái
下向く
HẠ HƯỚNG
し た む く
Suy thoái
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下向く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下向く/したむく |
| Quá khứ (た) | 下向いた |
| Phủ định (未然) | 下向かない |
| Lịch sự (丁寧) | 下向きます |
| te (て) | 下向いて |
| Khả năng (可能) | 下向ける |
| Thụ động (受身) | 下向かれる |
| Sai khiến (使役) | 下向かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下向かせられる |
| Điều kiện (条件) | 下向けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下向け |
| Ý chí (意向) | 下向こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下向くな |

