下国 (げこく) — bỏ đi cho những tỉnh
下国
HẠ QUỐC
げ こ く
Bỏ đi cho những tỉnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下国
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下国する/げこくする |
| Quá khứ (た) | 下国した |
| Phủ định (未然) | 下国しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下国します |
| te (て) | 下国して |
| Khả năng (可能) | 下国できる |
| Thụ động (受身) | 下国される |
| Sai khiến (使役) | 下国させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下国させられる |
| Điều kiện (条件) | 下国すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下国しろ |
| Ý chí (意向) | 下国しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下国するな |

