Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下張り (したばり) — áo bành tô mặc trong
HẠ TRƯƠNG
下張り
áo bành tô mặc trong
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
頑張り がんばり
tính ngoan cường; sự chịu đựng
頑張りや がんばりや
luôn cố gắng hết mình
下り 「くだり」「くんだり」
sự đi về địa phương; sự ra khỏi thủ đô đi các vùng khác
下り目 「さがりめ」「くだりめ」
nhìn dốc nghiêng đi xuống (xuôi)