下押す (したおす) — giảm, suy tàn, suy yếu
下押す
HẠ ÁP
し た お す
Giảm, suy tàn, suy yếu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下押す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下押す/したおす |
| Quá khứ (た) | 下押した |
| Phủ định (未然) | 下押さない |
| Lịch sự (丁寧) | 下押します |
| te (て) | 下押して |
| Khả năng (可能) | 下押せる |
| Thụ động (受身) | 下押される |
| Sai khiến (使役) | 下押させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下押させられる |
| Điều kiện (条件) | 下押せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下押せ |
| Ý chí (意向) | 下押そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下押すな |

