Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下検査 (したけんさ) — kiểm tra sơ bộ
HẠ KIỂM TRA
下検査
kiểm tra sơ bộ
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra
検査する けんさする
duyệt
検査人 けんさにん
người kiểm tra.
検査問題 けんさもんだい
vấn đề kiểm tra
検査所 けんさじょ
địa điểm điều tra