Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下水道 (げすいどう) — hệ thống cống thoát nước
HẠ THỦY ĐẠO
下水道
hệ thống cống thoát nước
下水道管渠 げすいどうかんきょ
ống nước thải; ống cống
上下水道 じょうげすいどう
tưới nước và những dịch vụ cống nước
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
水 「みず」「すい」「み」
nước