下聞き (したぎき) — enquiring trước
下聞き
HẠ VĂN
し た ぎ き
Enquiring trước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下聞き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下聞きする/したぎきする |
| Quá khứ (た) | 下聞きした |
| Phủ định (未然) | 下聞きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 下聞きします |
| te (て) | 下聞きして |
| Khả năng (可能) | 下聞きできる |
| Thụ động (受身) | 下聞きされる |
| Sai khiến (使役) | 下聞きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下聞きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 下聞きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下聞きしろ |
| Ý chí (意向) | 下聞きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下聞きするな |

