下血 (げけつ) — máu chảy ra từ hậu môn (lẫn với phân...)
下血
HẠ HUYẾT
げ け つ
Máu chảy ra từ hậu môn (lẫn với phân...)
Chảy máu trực tràng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下血
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下血する/げけつする |
| Quá khứ (た) | 下血した |
| Phủ định (未然) | 下血しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下血します |
| te (て) | 下血して |
| Khả năng (可能) | 下血できる |
| Thụ động (受身) | 下血される |
| Sai khiến (使役) | 下血させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下血させられる |
| Điều kiện (条件) | 下血すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下血しろ |
| Ý chí (意向) | 下血しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下血するな |

