下降調 (かこうちょう) — xu hướng giảm; xu thế đi xuống
下降調
HẠ HÀNG ĐIỀU
Xu hướng giảm; xu thế đi xuống
経済成長率
が
下降調
に
転
じた
。
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế đã chuyển sang xu hướng giảm.
Ảnh minh họa

下降調 (かこうちょう) — xu hướng giảm; xu thế đi xuống
HẠ HÀNG ĐIỀU
