下馬 (げば) — xuống ngựa
下馬
HẠ MÃ
げ ば
Xuống ngựa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 下馬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下馬する/げばする |
| Quá khứ (た) | 下馬した |
| Phủ định (未然) | 下馬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下馬します |
| te (て) | 下馬して |
| Khả năng (可能) | 下馬できる |
| Thụ động (受身) | 下馬される |
| Sai khiến (使役) | 下馬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下馬させられる |
| Điều kiện (条件) | 下馬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下馬しろ |
| Ý chí (意向) | 下馬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下馬するな |

