Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不信用 (ふしんよう) — sự nghi ngờ; sự không tín nhiệm
BẤT TÍN DỤNG
不信用
sự nghi ngờ
不使用 ふしよう
không sử dụng
通信用 つうしんよう
dành cho viễn thông
信用 しんよう
đức tin
信用する しんようする
trông nhờ.
信用できる しんようできる
đáng tin cậy