不動産 (ふどうさん) — bất động sản.
不動産
BẤT ĐỘNG SẢN
ふ ど う さ ん
ふ ど う さ ん
JLPTN1
Bất động sản.
不動産
の
仲人
は
、
その
土地
が
交通
の
便
がいいかのように
言
っていた
。
Người môi giới bất động sản đã nói như thể giao thông ở khu vực đó thì tiện lắm.
Ảnh minh họa


