Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不合格 ふごうかく
việc không hợp quy cách; việc không đỗ; sự không đạt
不合格な ふごうかくな
trái cách.
不合格者 ふごうかくしゃ
người thi rớt; người không được chọn; ứng cử viên thất cử
不合理 ふごうり
bất hợp lý
不合法住民 ふごうほうじゅうみん
Cư trú bất hợp pháp