不同化 (ふどうか) — không đồng hóa
不同化
BẤT ĐỒNG HÓA
ふ ど う か
Không đồng hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 不同化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 不同化する/ふどうかする |
| Quá khứ (た) | 不同化した |
| Phủ định (未然) | 不同化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 不同化します |
| te (て) | 不同化して |
| Khả năng (可能) | 不同化できる |
| Thụ động (受身) | 不同化される |
| Sai khiến (使役) | 不同化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 不同化させられる |
| Điều kiện (条件) | 不同化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 不同化しろ |
| Ý chí (意向) | 不同化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 不同化するな |

