不告知 (ふこくち) — sự giấu giếm; sự che giấu; sự không tiết lộ
不告知
BẤT CÁO TRI
Sự giấu giếm; sự che giấu; sự không tiết lộ
彼
は
彼女
の
病気
のことを
私
に
不告知
にした
。
Anh ấy đã giấu tôi chuyện cô ấy bị bệnh.
Ảnh minh họa

不告知 (ふこくち) — sự giấu giếm; sự che giấu; sự không tiết lộ
BẤT CÁO TRI
