不妊症 (ふにんしょう) — tính không màu mỡ, sự cằn cỗi
不妊症
BẤT NHÂM CHỨNG
ふ に ん しょ う
ふ に ん しょ う
Tính không màu mỡ, sự cằn cỗi
Sự cằn cỗi, sự mất khả năng sinh đẻ; tính không sinh sản, sự vô ích, sự không có kết quả
Sự cằn cỗi, vô sinh, sự khô khan
不妊症
です
。
Tôi vô sinh.
Vô sinh
Ảnh minh họa


