不審尋問 (ふしんじんもん) — câu hỏi (bởi cảnh sát)
不審尋問
BẤT THẨM TẦM VẤN
ふ し ん じ ん も ん
Câu hỏi (bởi cảnh sát)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 不審尋問
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 不審尋問する/ふしんじんもんする |
| Quá khứ (た) | 不審尋問した |
| Phủ định (未然) | 不審尋問しない |
| Lịch sự (丁寧) | 不審尋問します |
| te (て) | 不審尋問して |
| Khả năng (可能) | 不審尋問できる |
| Thụ động (受身) | 不審尋問される |
| Sai khiến (使役) | 不審尋問させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 不審尋問させられる |
| Điều kiện (条件) | 不審尋問すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 不審尋問しろ |
| Ý chí (意向) | 不審尋問しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 不審尋問するな |

