Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不審物 (ふしんぶつ) — đối tượng khả nghi 
BẤT THẨM VẬT
不審物
đối tượng khả nghi&
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
不特定物 ふとくていぶつ
hàng không đặc định.
審査 しんさ
sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra
審査する しんさする
thẩm tra
技術審査 ぎじゅつしんさ
đánh giá kỹ thuật