Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不審者 (ふしんしゃ) — kẻ khả nghi
BẤT THẨM GIẢ
不審者
kẻ khả nghi
不明者 ふめいしゃ
người mất tích
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
審査 しんさ
sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra
審査する しんさする
thẩm tra
審査員 しんさいん
thẩm tra viên; người điều tra; người thẩm tra.