Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
không; bất
不安にする ふあんにする
canh cánh
不安になる ふあんになる
băn khoăn
不安に思う ふあんにおもう
khắc khoải.