Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
正 「せい」「しょう」「まさ」「ただし」「まさし」「しょう-」
sự đúng; sự chính xác (thuộc về lô gic).
不正 ふせい
bất chánh
不正者 ふせいしゃ
kẻ bất chính