Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不満げ (ふまんげ) — không hài lòng, bất mãn
BẤT MÃN
不満げ
không hài lòng, bất mãn
満足 まんぞく
lạc thú
満足な まんぞくな
khoái
大満足 だいまんぞく
cực kì mãn nguyện
満足度 まんぞくど
(mức độ) sự hài lòng
満足感 まんぞくかん
cảm thấy toại nguyện, cảm thấy hài lòng