Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不用品 (ふようひん) — mục (bài báo) không còn dùng
BẤT DỤNG PHẨM
不用品
mục (bài báo) không còn dùng
不使用 ふしよう
không sử dụng
不採用 ふさいよう
rớt phỏng vấn, không được tuyển
食品用 しょくひんよう
đồ dùng cho thực phẩm
不信用 ふしんよう
sự nghi ngờ; sự không tín nhiệm
不特定品 ふとくていひん
hàng đồng loạt