Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不等辺 (ふとうへん) — không bằng nhau đứng bên
BẤT ĐẲNG BIÊN
不等辺
không bằng nhau đứng bên
不等辺の ふとうへんの
inequilateral
不等辺三角形 「ふとうへんさんかっけい」「ふとうへんさんかくけい」
tam giác không cân; tam giác thường
不等辺山形鋼 ふとうへんやまがたこう
thép hình chữ L (2 cạnh không bằng nhau)
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
等等 「とうとう」「などなど」
Vân vân.