不精不精 (ふしょうぶしょう ぶしょうぶしょう) — bất đắc dĩ, miễn cưỡng
不精不精
BẤT TINH BẤT TINH
ふ しょ う ぶ しょ う
Bất đắc dĩ, miễn cưỡng
Không tự nguyện, không sẵn lòng
Không bằng lòng
Ảnh minh họa

不精不精 (ふしょうぶしょう ぶしょうぶしょう) — bất đắc dĩ, miễn cưỡng
BẤT TINH BẤT TINH
