不貞寝 (ふてね) — ở lại bên trong ra khỏi sự không bằng lòng
不貞寝
BẤT TRINH TẨM
ふ て ね
Ở lại bên trong ra khỏi sự không bằng lòng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 不貞寝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 不貞寝する/ふてねする |
| Quá khứ (た) | 不貞寝した |
| Phủ định (未然) | 不貞寝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 不貞寝します |
| te (て) | 不貞寝して |
| Khả năng (可能) | 不貞寝できる |
| Thụ động (受身) | 不貞寝される |
| Sai khiến (使役) | 不貞寝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 不貞寝させられる |
| Điều kiện (条件) | 不貞寝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 不貞寝しろ |
| Ý chí (意向) | 不貞寝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 不貞寝するな |

