不食 (ふしょく) — người không ăn tinh bột/cơm
不食
BẤT THỰC
ふ しょ く
Người không ăn tinh bột/cơm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 不食
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 不食する/ふしょくする |
| Quá khứ (た) | 不食した |
| Phủ định (未然) | 不食しない |
| Lịch sự (丁寧) | 不食します |
| te (て) | 不食して |
| Khả năng (可能) | 不食できる |
| Thụ động (受身) | 不食される |
| Sai khiến (使役) | 不食させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 不食させられる |
| Điều kiện (条件) | 不食すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 不食しろ |
| Ý chí (意向) | 不食しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 不食するな |

