Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
与え主 (あたえぬし) — người cho, người biếu, người tặng
DỮ CHỦ
与え主
người cho, người biếu, người tặng
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
与え あたえ
gây ra, làm cho
与える あたえる
cho; trao; giao
主義主張 しゅぎしゅちょう
chủ nghĩa và ý kiến riêng
位を与える くらいをあたえる
xếp hạng