与太る (よたる) — để sống một cuộc sống xấu
与太る
DỮ THÁI
よ た る
Để sống một cuộc sống xấu
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 与太る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 与太る/よたる |
| Quá khứ (た) | 与太った |
| Phủ định (未然) | 与太らない |
| Lịch sự (丁寧) | 与太ります |
| te (て) | 与太って |
| Khả năng (可能) | 与太れる |
| Thụ động (受身) | 与太られる |
| Sai khiến (使役) | 与太らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 与太らせられる |
| Điều kiện (条件) | 与太れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 与太れ |
| Ý chí (意向) | 与太ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 与太るな |

