世の中 (よのなか) — xã hội; thế giới; các thời
世の中
THẾ TRUNG
よ の な か
JLPTN3
Xã hội; thế giới; các thời
世
の
中
がいかに
急速
に
変化
しているかを
人
に
思
い
起
こさせる
Nhắc cho ai biết rằng thế giới đang thay đổi nhanh chóng
Ảnh minh họa

世の中 (よのなか) — xã hội; thế giới; các thời
THẾ TRUNG
