Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
あの世千日この世一日 あのよせんにちこのよいちにち
một ngày ở thế giới này bằng cả ngàn ngày ở thế giới bên kia
万世一系 ばんせいいっけい
hàng đế quốc liên tiếp
一世一代 「いっせいいちだい」「いっせいちだい」
một lần trong một cả cuộc đời(của) cả cuộc đời (của) ai đó
一世一元 いっせいいちげん
một đời một niên hiệu
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.