世代 (せだい) — thế hệ; thế giới; thời kỳ.
世代
THẾ ĐẠI
せ だ い
せ だ い
JLPTN1
Thế hệ; thế giới; thời kỳ.
世代
の
断絶
は
大昔
からあったようだ
。
Sự ngăn cách giữa các thế hệ đã có từ rất xưa. .
Ảnh minh họa

世代 (せだい) — thế hệ; thế giới; thời kỳ.
THẾ ĐẠI
